Mục Lục

Lương trung bình Việt Nam 2025: Theo ngành nghề, khu vực và xu hướng 2026

Mức lương trung bình tại Việt Nam năm 2025 đang là chủ đề được nhiều người quan tâm. Bên cạnh sự chênh lệch giữa các ngành nghề và khu vực, xu hướng chung cho thấy lương trung bình ngày càng được cải thiện, phản ánh rõ sự năng động của thị trường lao động hiện nay.

Mức lương trung bình Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Lương trung bình của người Việt Nam dao động khoảng 9-12 triệu đồng/tháng
Lương trung bình của người Việt Nam dao động khoảng 9-12 triệu đồng/tháng

Lương trung bình Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 8,4 triệu đồng/tháng trên phạm vi toàn quốc, theo Cục Thống kê – Bộ Tài chính. Thu nhập bình quân của lao động khu vực thành thị đạt khoảng 10,1 triệu đồng/tháng, trong khi khu vực nông thôn đạt khoảng 7,3 triệu đồng/tháng.

Tuy nhiên, con số này chỉ phản ánh mức bình quân chung. Trên thực tế, mức lương trung bình ở Việt Nam có thể dao động rất rộng, tùy theo ngành nghề, địa phương, kinh nghiệm, trình độ chuyên môn và loại hình doanh nghiệp.

Tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM hoặc Đà Nẵng, người lao động trong nhóm văn phòng, công nghệ, tài chính, logistics và doanh nghiệp FDI thường có thu nhập cao hơn mặt bằng chung. Ngược lại, nhóm lao động phổ thông, sản xuất truyền thống hoặc khu vực nông thôn thường có mức lương thấp hơn.

Tóm tắt:

  • Lương trung bình toàn quốc năm 2025: 8,4 triệu đồng/tháng
  • Khu vực thành thị: khoảng 10,1 triệu đồng/tháng
  • Khu vực nông thôn: khoảng 7,3 triệu đồng/tháng
  • Lương tối thiểu vùng năm 2025: 3,45 – 4,96 triệu đồng/tháng
  • Lương tối thiểu vùng từ 01/01/2026: 3,70 – 5,31 triệu đồng/tháng

Nguồn tham khảo: Cục Thống kê – Bộ Tài chính, Nghị định 74/2024/NĐ-CP

Xem thêm: 

Mức lương trung bình tại Việt Nam theo khu vực và thành phố

Bên cạnh sự khác biệt theo ngành nghề, mức lương trung bình của người Việt Nam còn có sự chênh lệch rõ rệt giữa các khu vực. Các đô thị lớn thường có mức lương cao hơn nhờ tập trung nhiều doanh nghiệp FDI, công ty công nghệ, ngân hàng, thương mại điện tử và dịch vụ chuyên môn.

Mức lương trung bình ở Hà Nội

Lương trung bình ở Hà Nội khoảng 12-18 triệu đồng mỗi tháng
Lương trung bình ở Hà Nội khoảng 12-18 triệu đồng mỗi tháng

Mức lương trung bình ở Hà Nội thường dao động khoảng 12-18 triệu đồng/tháng đối với nhóm nhân viên văn phòng, chuyên viên và kỹ sư có kinh nghiệm. Đây là một trong những thị trường lao động lớn nhất cả nước, tập trung nhiều ngành có mức thu nhập cao như công nghệ thông tin, tài chính – ngân hàng, bất động sản, giáo dục và dịch vụ chuyên nghiệp.

Tại các khu công nghiệp như Bắc Thăng Long, Quang Minh hoặc Sóc Sơn, mức lương trung bình của công nhân Việt Nam thường ở khoảng 8-12 triệu đồng/tháng, tùy số giờ làm thêm, phụ cấp và chính sách từng doanh nghiệp.

Mức lương trung bình tại TP. Hồ Chí Minh

Là trung tâm kinh tế năng động nhất cả nước, Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận mức lương trung bình khoảng 13-20 triệu đồng/tháng. Một số ngành có mức thu nhập cao như công nghệ phần mềm, marketing, logistics hay thương mại điện tử thường vượt mức trung bình.

Các ngành có range lương cao tại TP.HCM gồm công nghệ phần mềm, thương mại điện tử, logistics, marketing kỹ thuật số, tài chính và quản lý vận hành. Doanh nghiệp FDI hoặc công ty đa quốc gia thường trả lương cao hơn doanh nghiệp nội địa khoảng 20-30%, đặc biệt ở các vị trí yêu cầu ngoại ngữ, kỹ năng quản lý hoặc kinh nghiệm quốc tế.

Xem thêm:

Mức lương trung bình tại Đà Nẵng

Lương trung bình tại Đà Nẵng vào khoảng 10-14 triệu đồng/tháng
Lương trung bình tại Đà Nẵng vào khoảng 10-14 triệu đồng/tháng

Đà Nẵng được xem là “thủ phủ công nghệ miền Trung”, với tốc độ phát triển ổn định và cơ cấu ngành nghề đa dạng. Mức lương trung bình của người dân Việt Nam tại Đà Nẵng hiện dao động từ 10-14 triệu đồng/tháng, phù hợp với mặt bằng chi phí sinh hoạt của địa phương.

Những ngành nghề như công nghệ phần mềm, du lịch, khách sạn thường có mức thu nhập tốt. Trong khi đó, lao động phổ thông, lái xe hay bảo vệ có mức lương khoảng 7-9 triệu đồng/tháng, phản ánh sự khác biệt về kỹ năng và tính chất công việc.

Các tỉnh nhỏ và khu vực đô thị lớn

Ngoài các thành phố trung tâm, nhiều địa phương như Bắc Ninh, Bình Dương hay Đồng Nai cũng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Đây là nơi tập trung nhiều khu công nghiệp quy mô lớn, thu hút lực lượng lao động phổ thông với mức thu nhập ổn định từ 8-11 triệu đồng/tháng.

Tại các khu đô thị lớn có chi phí sinh hoạt cao, mức lương trung bình thường cao hơn mặt bằng chung khoảng 15-20% để bù đắp chi phí và thu hút nhân lực có tay nghề.

Khu vựcThu nhập bình quân 2025Ghi chú
Trung bình toàn quốc8,4 triệu đồng/thángTheo Cục Thống kê – Bộ Tài chính
Khu vực thành thị10,1 triệu đồng/thángCao hơn bình quân toàn quốc
Khu vực nông thôn7,3 triệu đồng/thángPhụ thuộc nhiều vào ngành nghề
Hà Nội12-18 triệu đồng/thángNhóm văn phòng/chuyên môn
TP. Hồ Chí Minh13-20 triệu đồng/thángCao ở nhóm FDI, công nghệ, tài chính
Đà Nẵng10-14 triệu đồng/thángMạnh về công nghệ, du lịch, dịch vụ
Bắc Ninh, Bình Dương, Đồng Nai8-12 triệu đồng/thángPhổ biến ở nhóm sản xuất, khu công nghiệp

Mức lương trung bình Việt Nam theo ngành nghề

Bên cạnh sự khác biệt giữa các khu vực địa lý, mức lương trung bình tại Việt Nam cũng có sự phân hóa mạnh theo từng nhóm ngành nghề. Những ngành thuộc lĩnh vực công nghệ cao và kinh tế tri thức thường có thu nhập cao hơn đáng kể so với các ngành dịch vụ truyền thống hay lao động phổ thông.

Nhóm công nghệ thông tin, AI và dữ liệu

Lương trung bình của nhóm công nghệ cao có thể lên đến 70 triệu đồng
Lương trung bình của nhóm công nghệ cao có thể lên đến 70 triệu đồng

Công nghệ thông tin vẫn là một trong những nhóm ngành có mức lương trung bình cao nhất tại Việt Nam. Lập trình viên, kỹ sư phần mềm, chuyên viên dữ liệu, kỹ sư AI hoặc DevOps Engineer thường có mức thu nhập từ 20 – 40 triệu đồng/tháng ở cấp trung.

Với các vị trí senior, tech lead, kỹ sư giải pháp hoặc quản lý kỹ thuật, range lương có thể đạt 50-70 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn, tùy kinh nghiệm, ngoại ngữ và quy mô doanh nghiệp.

Nhóm kỹ thuật – sản xuất – xây dựng

Đây là nhóm ngành đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm tỷ trọng lớn trong lực lượng lao động.

  • Mức lương trung bình của công nhân ngành sản xuất hiện ở mức 8-12 triệu đồng/tháng.
  • Trong khi đó, kỹ sư cơ khí, xây dựng hoặc điện tử có thể nhận 15-25 triệu đồng/tháng, đặc biệt tại các khu công nghiệp trọng điểm hoặc công ty nước ngoài.

Nhóm tài chính, ngân hàng và kế toán

Nhóm tài chính – ngân hàng có mức thu nhập ổn định và chênh lệch lớn theo vị trí. Nhân viên kế toán, kiểm toán, tài chính doanh nghiệp thường có mức lương khoảng 10-20 triệu đồng/tháng ở cấp nhân viên đến chuyên viên.

Các vị trí quản lý tài chính, kiểm soát nội bộ, kế toán trưởng, chuyên viên phân tích đầu tư hoặc quản lý rủi ro có thể đạt 25-60 triệu đồng/tháng, đặc biệt trong ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty FDI hoặc doanh nghiệp quy mô lớn.

Nhóm dịch vụ, hành chính, giáo dục

Nhóm dịch vụ - hành chính - giáo dục thường có mức lương trung bình ổn định
Nhóm dịch vụ – hành chính – giáo dục thường có mức lương trung bình ổn định

Các công việc trong nhóm này thường ổn định, phù hợp với nhiều đối tượng lao động có chuyên môn trung bình đến khá.

  • Nhân viên hành chính, kế toán, giáo viên hoặc nhân viên dịch vụ có mức lương trung bình khoảng 9-15 triệu đồng/tháng.
  • Riêng giáo viên tiếng Anh có thu nhập cao hơn mặt bằng chung, dao động từ 18-30 triệu đồng/tháng tùy trung tâm và kinh nghiệm giảng dạy.

Nhóm lao động phổ thông & sản xuất truyền thống

Đây là nhóm ngành có mức thu nhập phổ biến ở khu vực nông thôn và các vùng công nghiệp.

  • Mức lương trung bình của công nhân Việt Nam hay các công việc như bảo vệ, tài xế, thợ xây dao động từ 6-9 triệu đồng/tháng.
  • Dù mức thu nhập không cao, nhưng đây là lực lượng lao động đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành chuỗi cung ứng và sản xuất.

Nhóm tự do & sáng tạo nội dung

Trong vài năm gần đây, nhóm nghề tự do – sáng tạo nội dung đã nổi lên như một xu hướng mạnh mẽ trong thị trường lao động số.

  • Freelancer, nhà sáng tạo nội dung hoặc influencer thường không có mức thu nhập cố định, mà phụ thuộc vào năng lực cá nhân và phạm vi khách hàng.
  • Tuy nhiên, nhiều người có thể kiếm khoảng 15-50 triệu đồng/tháng, thậm chí cao hơn nếu hợp tác với khách hàng quốc tế hoặc xây dựng thương hiệu cá nhân thành công.

Bảng tham khảo range lương theo ngành nghề

Nhóm ngànhMức lương phổ biến
Công nghệ thông tin, AI, dữ liệu20-70 triệu đồng/tháng
Bán dẫn, thiết kế vi mạch25-60 triệu đồng/tháng
Tài chính, ngân hàng, kế toán10-60 triệu đồng/tháng
Kỹ thuật, sản xuất, xây dựng8-30 triệu đồng/tháng
Hành chính, nhân sự, dịch vụ9-15 triệu đồng/tháng
Giáo dục, đào tạo, ngoại ngữ12-30 triệu đồng/tháng
Lao động phổ thông, công nhân7-10 triệu đồng/tháng
Freelancer, sáng tạo nội dung15-50 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức lương

Không chỉ phụ thuộc vào ngành nghề hay khu vực làm việc, mức lương trung bình tại Việt Nam còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau như học vấn, kinh nghiệm, vị trí địa lý hay quy mô doanh nghiệp. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến mức thu nhập trung bình của người lao động Việt Nam hiện nay:

Trình độ học vấn và bằng cấp

Trình độ học vấn có ảnh hưởng quan trọng đến mức lương trung bình
Trình độ học vấn có ảnh hưởng quan trọng đến mức lương trung bình

Trình độ học vấn là một trong những yếu tố cơ bản nhưng có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến mức lương.

  • Người có bằng đại học hoặc sau đại học thường có mức lương trung bình cao hơn từ 30-50% so với những người chỉ tốt nghiệp trung cấp hoặc phổ thông.
  • Ngoài ra, các chứng chỉ chuyên môn quốc tế (ví dụ như chứng chỉ quản lý dự án, chứng chỉ ngoại ngữ hoặc công nghệ) cũng giúp gia tăng đáng kể khả năng đàm phán lương.

Kinh nghiệm và kỹ năng làm việc

Bên cạnh bằng cấp, kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng nghề nghiệp là yếu tố then chốt giúp người lao động nâng cao mức lương trung bình tại Việt Nam.

  • Những cá nhân sở hữu kỹ năng chuyên sâu, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ, công nghệ, quản lý dự án hoặc bán hàng, thường có mức thu nhập cao hơn mặt bằng chung.
  • Với các vị trí yêu cầu kỹ thuật hoặc kỹ năng hiếm, mức lương có thể tăng thêm từ 20-40%.

Nhu cầu thị trường lao động

Nhu cầu thị trường lao động cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương trung bình
Nhu cầu thị trường lao động cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương trung bình

Cung – cầu nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị lao động và mức lương.

  • Những ngành nghề khan hiếm nhân lực như trí tuệ nhân tạo (AI), tài chính, phân tích dữ liệu hay kỹ sư robot thường có mức lương trung bình cao vượt trội.
  • Ngược lại, các lĩnh vực đã bão hòa nhân sự sẽ khó đạt mức lương cao, dù yêu cầu công việc không kém phần quan trọng.

Vị trí địa lý và môi trường làm việc

Vị trí địa lý cũng là một yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt lớn trong thu nhập.

  • Làm việc tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh hay Hà Nội thường giúp người lao động nhận mức thu nhập cao hơn so với khu vực miền núi hoặc các tỉnh lẻ.
  • Ngoài ra, môi trường làm việc hiện đại, chuyên nghiệp cũng giúp gia tăng khả năng phát triển kỹ năng và mức lương theo thời gian.

Quy mô và loại hình doanh nghiệp

Cùng một vị trí công việc nhưng quy mô doanh nghiệp có thể tạo ra sự chênh lệch lớn về thu nhập.

  • Các doanh nghiệp nước ngoài hoặc tập đoàn đa quốc gia thường trả lương cao hơn 20-30% so với doanh nghiệp nội địa.
  • Bên cạnh mức lương, người lao động còn có thể hưởng thêm các phúc lợi đi kèm như bảo hiểm cao cấp, thưởng hiệu suất, chế độ nghỉ phép linh hoạt,…

Từ số liệu thị trường đến thang bảng lương

Biết mức thị trường là một việc, trả đúng mỗi tháng là việc khác

Chênh lệch 20 đến 30% giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, cộng thêm khác biệt theo vùng, khiến thang bảng lương phải có nhiều bậc và nhiều loại phụ cấp. Càng nhiều bậc thì kỳ trả lương càng nhiều ngoại lệ, và mỗi ngoại lệ là một chỗ có thể tính sai.

Xem cách terra vận hành thang bảng lương nhiều bậc

Mức lương trung bình tại Việt Nam so với chi phí sinh hoạt

Lương trung bình tại nước ta có xu hướng tăng ổn định trong thời gian gần đây
Lương trung bình tại nước ta có xu hướng tăng ổn định trong thời gian gần đây

Mức lương trung bình tại Việt Nam tuy có xu hướng tăng ổn định trong những năm gần đây, nhưng chi phí sinh hoạt, đặc biệt ở các thành phố lớn, cũng tăng theo nhịp phát triển kinh tế. Đây chính là yếu tố khiến nhiều người lao động quan tâm hơn đến khả năng cân đối tài chính hàng tháng.

Tại TP.HCM, một trong những khu vực có mức sống cao nhất cả nước, chi phí sinh hoạt trung bình cho một người độc thân hiện dao động khoảng 10-18 triệu đồng/tháng, bao gồm tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại và các chi phí cơ bản khác. Trong khi đó, tại những thành phố có mức sống dễ chịu hơn như Đà Nẵng hay Cần Thơ, con số này chỉ rơi vào khoảng 8-12 triệu đồng/tháng.

Chính vì vậy, dù mức lương trung bình Việt Nam ngày càng được cải thiện, người lao động vẫn cần có kế hoạch chi tiêu hợp lý để đảm bảo cuộc sống ổn định.

Khu vựcMức lương trung bình

(VND)

Mức lương trung bình

(USD)

Chi phí sinh hoạt hàng tháng

(VND)

Chi phí sinh hoạt (USD)
Khu vực đô thị12-25 triệu$460-$96010-20 triệu$385-770
Khu vực nông thôn6-10 triệu$230-$3854-8 triệu$155-310

Các quy định và luật lao động mới ảnh hưởng đến mức lương tại Việt Nam

Thay đổi chính sách tiền lương góp phần thu hẹp khoảng cách thu nhập
Thay đổi chính sách tiền lương góp phần thu hẹp khoảng cách thu nhập

Bên cạnh yếu tố thị trường, chính sách tiền lương của Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mức thu nhập của người lao động. Nghị định 74/2024/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng dự kiến sẽ tăng khoảng 5-6% so với năm 2024, theo đề xuất từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.

Việc điều chỉnh này không chỉ giúp cải thiện thu nhập thực tế của người dân mà còn tạo ra tác động tích cực đến mức lương trung bình tại Việt Nam. Đặc biệt, nhóm lao động phổ thông và nhân viên làm việc tại các khu công nghiệp sẽ là đối tượng hưởng lợi nhiều nhất khi mức lương cơ bản được nâng lên.

Bên cạnh đó, sự thay đổi trong chính sách tiền lương cũng góp phần thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa các vùng miền, hỗ trợ người lao động có điều kiện sống tốt hơn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Lương tối thiểu vùng 2025 và cập nhật chính sách 2026

Lương tối thiểu vùng là mức lương thấp nhất mà doanh nghiệp phải trả cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, trong điều kiện làm đủ thời giờ làm việc bình thường và hoàn thành công việc đã thỏa thuận.

Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ ngày 01/07/2024 và tiếp tục là căn cứ quan trọng trong năm 2025. Đây không phải là mức “dự kiến”, mà là mức đã có hiệu lực.

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, tăng bình quân khoảng 7,2% so với mức hiện hành.

VùngMức áp dụng từ 01/07/2024Mức áp dụng từ 01/01/2026Mức tăng
Vùng I4.960.000 đồng/tháng5.310.000 đồng/tháng+350.000 đồng
Vùng II4.410.000 đồng/tháng4.730.000 đồng/tháng+320.000 đồng
Vùng III3.860.000 đồng/tháng4.140.000 đồng/tháng+280.000 đồng
Vùng IV3.450.000 đồng/tháng3.700.000 đồng/tháng+250.000 đồng

Việc tăng lương tối thiểu vùng ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm lao động phổ thông, công nhân khu công nghiệp, lao động hưởng lương sát mức tối thiểu và một phần chính sách đóng bảo hiểm, phụ cấp hoặc thang bảng lương nội bộ của doanh nghiệp.

Nguồn tham khảo: Nghị định 74/2024/NĐ-CP

Lương cơ sở 2026: điều người lao động khu vực công cần biết

Bên cạnh lương tối thiểu vùng áp dụng cho người lao động theo hợp đồng trong doanh nghiệp, lương cơ sở là căn cứ quan trọng đối với cán bộ, công chức, viên chức và một số chế độ chính sách khu vực công.

Theo thông tin từ Bộ Nội vụ, mức lương cơ sở được thống nhất điều chỉnh từ 2,34 triệu đồng/tháng lên 2,53 triệu đồng/tháng từ ngày 01/07/2026. Điều này có thể ảnh hưởng đến thu nhập, phụ cấp và một số chế độ liên quan trong khu vực công.

Người lao động cần phân biệt rõ:

  • Lương trung bình: thu nhập bình quân thực tế của người lao động.
  • Lương tối thiểu vùng: mức thấp nhất doanh nghiệp phải trả cho người lao động theo vùng.
  • Lương cơ sở: căn cứ tính lương, phụ cấp và chế độ của khu vực công.

So sánh mức lương tại Việt Nam với các quốc gia khác ở Đông Nam Á

Lương trung bình tại Việt Nam so với các quốc gia khác có khoảng cách khá rõ rệt
Lương trung bình tại Việt Nam so với các quốc gia khác có khoảng cách khá rõ rệt

Khi đặt mức lương trung bình tại Việt Nam cạnh các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, có thể thấy khoảng cách thu nhập vẫn còn khá rõ rệt. So với Thái Lan và Malaysia, mức lương tại Việt Nam hiện thấp hơn khoảng 35-50%, trong khi so với Singapore chỉ bằng khoảng 20%.

Tuy nhiên, khoảng cách này đang dần được thu hẹp nhờ tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và nhu cầu tuyển dụng nhân lực chất lượng cao ngày càng tăng.

Chính những yếu tố này đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế, đồng thời mở ra nhiều cơ hội nâng cao thu nhập cho người lao động trong tương lai.

Quốc giaMức lương trung bình (Đơn vị tiền tệ địa phương)Mức lương trung bình (USD)
Việt Nam8.3 – 10.0 triệu Đồng$314 – $380
Thái Lan25.000 – 35.000 Baht$720 – $1.000
Malaysia3.000 – 5.000 Ringgit$660 – $1.100
Singapore4.500 – 6.500 Đô la Singapore$3,400 – $4.900
Indonesia5 – 7 triệu Rupiah$330 – $460
Philippines20.000 – 30.000 Piso$360 – $540
Campuchia1.2 – 1.8 triệu Riel$290 – $435
Lào1.1 – 1.6 triệu Kip$300 – $430
Myanmar400.000 – 600.000 Kyat$200 – $300

Xu hướng lương 2026: người lao động và doanh nghiệp cần chú ý gì?

Năm 2026 dự kiến tiếp tục là giai đoạn điều chỉnh mặt bằng thu nhập tại Việt Nam. Ba xu hướng đáng chú ý gồm:

  • Thứ nhất, lương tối thiểu vùng tăng từ 01/01/2026. Điều này tạo áp lực cho doanh nghiệp trong việc rà soát thang bảng lương, hợp đồng lao động, phụ cấp và ngân sách nhân sự.
  • Thứ hai, nhóm ngành công nghệ cao tiếp tục có mức lương vượt trội. AI, dữ liệu, an ninh mạng, bán dẫn, tự động hóa và kỹ thuật phần mềm vẫn là các nhóm có nhu cầu tuyển dụng lớn.
  • Thứ ba, doanh nghiệp ngày càng ưu tiên quản trị lương minh bạch. Khi chi phí nhân sự tăng, việc tính lương, quản lý chấm công, BHXH, thuế TNCN và báo cáo nhân sự cần chính xác hơn để giảm rủi ro pháp lý.

Với doanh nghiệp, đây là thời điểm phù hợp để rà soát lại hệ thống payroll, cập nhật chính sách lương thưởng và sử dụng phần mềm hoặc dịch vụ tính lương chuyên nghiệp nhằm đảm bảo tuân thủ.

Dịch vụ tính lương trọn gói tại terra

Dịch vụ tính lương terra
Dịch vụ tính lương terra

terra Payroll được phát triển bởi Công ty Vina Payroll Outsourcing – thành viên tập đoàn I-GLOCAL Nhật Bản, mang đến giải pháp dịch vụ Payroll theo mô hình BPaaS, ứng dụng công nghệ hiện đại để tự động hóa và tối ưu toàn diện quy trình nhân sự.

Với chứng nhận ISO/IEC 27001:2022 về an toàn thông tin, dịch vụ tính lương của terra cam kết chính xác, minh bạch, tuân thủ pháp luật và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.

  • Phần mềm tính lương trọn gói: Tự động hóa từ chấm công, tính lương, tạo báo cáo tùy chỉnh đến chi hộ lương qua tài khoản ký quỹ, phù hợp cho nhân viên tại Việt Nam.
  • Quản lý BHXH & thuế TNCN: Đảm bảo xử lý đầy đủ các khoản BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ, báo cáo và nộp thuế đúng hạn, hỗ trợ quyết toán cuối năm.
  • Tích hợp miễn phí phần mềm: Nền tảng quản trị nhân sự trên đám mây, tích hợp chấm công GPS, nhận diện khuôn mặt, quản lý hồ sơ và theo dõi KPI với chi phí cố định.
  • Dịch vụ bổ sung: Báo cáo lao động định kỳ (tháng 6, 12), quyết toán thuế TNCN và tư vấn pháp lý, giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro.
  • Lợi ích vượt trội: Linh hoạt theo số lượng nhân viên, tiết kiệm chi phí, đảm bảo bảo mật, chính xác và tuân thủ chặt chẽ quy định.

Nếu doanh nghiệp đang tìm giải pháp dịch vụ tính tiền lương chuyên nghiệp, hãy liên hệ terra qua hotline 028 7102 0608 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá phù hợp. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của terra sẽ đồng hành cùng bạn, giúp tối ưu hiệu quả và chi phí.

Liên hệ ngay với terra để nhận tư vấn chi tiết!

    Họ và tên*

    Công ty*

    Chức vụ

    Phòng ban

    Số điện thoại*

    Email*

    Thành phố

    Bạn quan tâm đến vấn đề gì? Vui lòng chọn*

    Câu hỏi của bạn

    Lưu ý: Kiểm tra kỹ thông tin trước khi xác nhận và gửi cho terra

     

    Tổng kết

    Lương trung bình tại Việt Nam năm 2025 phản ánh bức tranh tích cực của thị trường lao động khi nền kinh tế không ngừng tăng tốc và chuyển mình mạnh mẽ. Đây không chỉ là tín hiệu đáng mừng cho lực lượng lao động trẻ, mà còn mở ra nhiều cơ hội việc làm chất lượng cao, đặc biệt trong các ngành công nghệ, tài chính và dịch vụ hiện đại.

    Câu hỏi thường gặp

    Scroll to Top